肆通 sì tōng · tứ thông Hán Việt: tứ thông · Pinyin: sì tōng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 通 (thông)Pinyinsì tōngHán Việttứ thôngCấu tạo肆 + 通 · tứ + thông nghĩa thành phần: tứ + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹畅通,四通八达。Tân Hoa Tự Điển 1.犹畅通,四通八达。