肆長 sì zhǎng · tứ trường Hán Việt: tứ trường · Pinyin: sì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 長 (trường)Pinyinsì zhǎngHán Việttứ trườngCấu tạo肆 + 長 · tứ + trường nghĩa thành phần: tứ + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。犹唐以后之行头。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。犹唐以后之行头。