肆險

sì xiǎn tứ hiểm

Hán Việt: tứ hiểm · Pinyin: sì xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不以危险为意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不以危险为意。