肆險 sì xiǎn · tứ hiểm Hán Việt: tứ hiểm · Pinyin: sì xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 險 (hiểm)Pinyinsì xiǎnHán Việttứ hiểmCấu tạo肆 + 險 · tứ + hiểm nghĩa thành phần: tứ + hiểm