肆飲 tứ ẩm Hán Việt: tứ ẩm Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 飲 (ẩm)Hán Việttứ ẩmCấu tạo肆 + 飲 · tứ + ẩm nghĩa thành phần: tứ + ẩm Nghĩa EngCihui 肆飲 ìyǐn v. indulge in drinking