肆罵 sì mà · tứ mạ Hán Việt: tứ mạ · Pinyin: sì mà Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 罵 (mạ)Pinyinsì màHán Việttứ mạCấu tạo肆 + 罵 · tứ + mạ nghĩa thành phần: tứ + mạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆口谩骂。Tân Hoa Tự Điển 1.肆口谩骂。