肆騷 sì sāo · tứ tao Hán Việt: tứ tao · Pinyin: sì sāo Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 騷 (tao)Pinyinsì sāoHán Việttứ taoCấu tạo肆 + 騷 · tứ + tao nghĩa thành phần: tứ + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆扰。Tân Hoa Tự Điển 1.肆扰。