肆鬯 sì chàng · tứ sưởng Hán Việt: tứ sưởng · Pinyin: sì chàng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 鬯 (sưởng)Pinyinsì chàngHán Việttứ sưởngCấu tạo肆 + 鬯 · tứ + sưởng nghĩa thành phần: tứ + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈尸设鬯。为古浴尸之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.陈尸设鬯。为古浴尸之礼。