肆鱗

sì lín tứ lân

Hán Việt: tứ lân · Pinyin: sì lín

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指放纵的蛟龙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指放纵的蛟龙。