肇釁 zhào xìn · triệu hấn Hán Việt: triệu hấn · Pinyin: zhào xìn Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 釁 (hấn)Pinyinzhào xìnHán Việttriệu hấnCấu tạo肇 + 釁 · triệu + hấn nghĩa thành phần: triệu + hấn Nghĩa EngCihui 肇釁 hàoxìn v. stir up trouble