肉聲

ròu shēng nhục thanh

Hán Việt: nhục thanh · Pinyin: ròu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有乐器伴奏的清唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有乐器伴奏的清唱。

Eng

  • Cihui 肉聲 òushēng n. unaccompanied singing

ja

  • JMdict natural voice (without a microphone)