肉汤面

ròu tāng miànnhục thang miến

Hán Việt: nhục thang miến · Pinyin: ròu tāng miàn

Tổng quan

mì sợi trong súp thịt

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 湯 (thang) + 麵 (miến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mì nước thịt
  • Google Alex v6 mì thịt

Eng

  • Cihui noodles in meat soup

Từ liên quan

Gần nghĩa

汤面 · 肉汤