肉汤

ròu tāngnhục thang

Hán Việt: nhục thang · Pinyin: ròu tāng

Tổng quan

canh thịt

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 湯 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước hầm xương
  • Tần suất từ canh; nước canh thịt, canh thang nước luộc thịt, nước xuýt, (Ai,len) anh chàng tốt bụng nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lời dễ kiếm
  • Biên soạn meat broth M:wǎn/¹pán

Eng

  • Cihui meat soup; broth
  • Tần suất từ n. meat broth M:wǎn/¹pán

Đức

  • Handedict Fleischbrühe, Bouillon (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉汤面 · 汤剂 · 汤加 · 汤勺 · 汤包 · 汤匙 · 汤原 · 汤团