肉糉 nhục tống Hán Việt: nhục tống Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 糉 (tống)Hán Việtnhục tốngCấu tạo肉 + 糉 · nhục + tống nghĩa thành phần: nhục + tống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用葉片裹糯米和肉等佐料而蒸煮製成的食品。如:「每近端午,母親總會包些肉粽過節。」EngCihui 肉粽 òuzòng n. glutinous rice dumpling filled with meat M:²zhī/ge