肉聲

ròu shēng nhục thanh

Hán Việt: nhục thanh · Pinyin: ròu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傳統稱不用樂器伴奏的清唱。 2.拍打皮肉所發的聲音。如:「挑西瓜可以拍拍看,近似肉聲的最好。」

Eng

  • Cihui 肉聲 òushēng n. unaccompanied singing