肉肉

ròu ròu nhục nhục

Hán Việt: nhục nhục · Pinyin: ròu ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。表示疼爱的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。表示疼爱的昵称。