肉鰭

ròu qínhục kì

Hán Việt: nhục kì · Pinyin: ròu qí

Tổng quan

vây thịt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乌贼﹑枪乌贼等软体动物体上的鳍状物﹐用来帮助游泳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指烏賊等軟體動物身上的鰭狀物,主要功能在輔助游泳。

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 鰭 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vây thịt
  • Biên soạn fin (of cuttlefish/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指烏賊等軟體動物身上的鰭狀物,主要功能在輔助游泳。

Eng

  • Cihui 肉鰭 òuqí n. fin (of cuttlefish/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉丁 · 肉絲 · 肉丸 · 肉體 · 肉償 · 肉冠 · 肉凍 · 肉刑