肉鰭
nhục kì
Hán Việt: nhục kì · Pinyin: ròu qí
Tổng quan
vây thịt
Nghĩa
Việt
- Cihui vây thịt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乌贼﹑枪乌贼等软体动物体上的鳍状物﹐用来帮助游泳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乌贼﹑枪乌贼等软体动物体上的鳍状物﹐用来帮助游泳。
Eng
- Cihui 肉鰭 òuqí n. fin (of cuttlefish/etc.)