肌粟 jī sù · cơ túc Hán Việt: cơ túc · Pinyin: jī sù Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 粟 (túc)Pinyinjī sùHán Việtcơ túcCấu tạo肌 + 粟 · cơ + túc nghĩa thành phần: cơ + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因遇惊恐或寒冷而在皮肤上隆起小疙瘩。Tân Hoa Tự Điển 1.因遇惊恐或寒冷而在皮肤上隆起小疙瘩。