肖屬 tiếu chúc Hán Việt: tiếu chúc Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 屬 (chúc)Hán Việttiếu chúcCấu tạo肖 + 屬 · tiếu + chúc nghĩa thành phần: tiếu + chúc Nghĩa EngCihui 肖屬 iàoshǔ n. that one of the twelve animals symbolizing the Earthly Branches that stands for the year of one's birth; birth sign