肝風

gān fēng can phong

Hán Việt: can phong · Pinyin: gān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指有头晕﹑头痛﹑耳鸣﹑心烦﹑口角?斜﹑手足抽搐等症状的病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指有头晕﹑头痛﹑耳鸣﹑心烦﹑口角?斜﹑手足抽搐等症状的病。

Eng

  • Cihui 肝風 ānfēng n. <Ch. med.> liver wind