腸癰

cháng yōng tràng ung

Hán Việt: tràng ung · Pinyin: cháng yōng

Tổng quan

viêm ruột thừa

Cấu tạo: (tràng) + (ung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm ruột thừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"肠癿"; 中医指阑尾炎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肠癿"。 2.中医指阑尾炎。

Eng

  • Cihui 腸癰 hángyōng n. appendicitis