股东特别大会

gǔ dōng tè bié dà huìcổ đông đặc biệt đại hội

Hán Việt: cổ đông đặc biệt đại hội · Pinyin: gǔ dōng tè bié dà huì

Tổng quan

đại hội cổ đông bất thường

Cấu tạo: 股 (cổ) + 東 (đông) + 特 (đặc) + 別 (biệt) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại hội cổ đông bất thường
  • Google Alex v6 đại hội cổ đông đặc biệt
  • Tần suất từ đại hội cổ đông bất thường

Eng

  • Cihui special shareholders' meeting
  • Tần suất từ special shareholders' meeting

Từ liên quan

Gần nghĩa

大会报告起草人 · 大会开得成功 · 股东权益回报 · 股东权益比率 · 大會 <cm> · 大會衆 <cm>