膚學

fū xué phu học

Hán Việt: phu học · Pinyin: fū xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学识浅薄。亦指浅学之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学识浅薄。亦指浅学之人。