膚廓

fū kuò phu khuếch

Hán Việt: phu khuếch · Pinyin: fū kuò

Tổng quan

viển vông: không thực tế

Cấu tạo: (phu) + (khuếch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viển vông: không thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉内容空洞浮泛,不切合实际。

Eng

  • Cihui 膚廓 ūkuò v.p. <wr.> grandiloquent; impractical