肩墻 kiên tường Hán Việt: kiên tường Tổng quan công sự 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仅能及肩的矮墙。语出《论语.子张》"譬之宫墙﹐赐之墙也及肩。" Cấu tạo: 肩 (kiên) + 墙 (tường)Hán Việtkiên tườngTừ loạidanhCấu tạo肩 + 墙 · kiên + tường nghĩa thành phần: kiên + tường Từ liên quan Gần nghĩa墙上 · 墙垣 · 墙壁 · 墙外 · 墙头 · 墙报 · 墙根 · 墙的