肩肩

jiān jiān kiên kiên

Hán Việt: kiên kiên · Pinyin: jiān jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦小细长貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦小细长貌。