肫宏 zhūn hóng · truân hoành Hán Việt: truân hoành · Pinyin: zhūn hóng Tổng quan Cấu tạo: 肫 (truân) + 宏 (hoành)Pinyinzhūn hóngHán Việttruân hoànhCấu tạo肫 + 宏 · truân + hoành nghĩa thành phần: truân + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诚挚而宽宏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诚挚而宽宏。