肫肫
truân truân
Hán Việt: truân truân · Pinyin: zhūn zhūn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇的樣子。《禮記.中庸》:「肫肫其仁,淵淵其淵,浩浩其天。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诚恳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诚恳。
Eng
- Cihui 肫肫 zhūnzhūn r.f. <wr.> sincere; earnest