育育
dục dục
Hán Việt: dục dục · Pinyin: yù yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.快樂自得的樣子。《管子.小問》:「浩浩者水,育育者魚,未有室家,而安召我居。」 2.生長繁茂的樣子。《文選.劉琨.答盧諶詩》:「彼黍離離,彼稷育育。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活泼自如貌; 生长茂盛貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.活泼自如貌。 2.生长茂盛貌。