育齡

yù líng dục linh

Hán Việt: dục linh · Pinyin: yù líng

Tổng quan

độ tuổi sinh đẻ

Cấu tạo: (dục) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ tuổi sinh đẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年齡上適合生育的階段。如:「社會經濟與文化的發展趨勢往往影響育齡婦女的生育率。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人在年龄上适合生育的阶段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人在年龄上适合生育的阶段。

Eng

  • CC-CEDICT childbearing age
  • Cihui 育齡 ùlíng* n. child-bearing age