肺葉

fèi yè phế diệp

Hán Việt: phế diệp · Pinyin: fèi yè

Tổng quan

lá phổi

Cấu tạo: (phế) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá phổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肺表面深而长的裂沟把左肺分成两部分,把右肺分成三部分,每一部分叫一个肺叶。

Eng

  • Cihui 肺葉 fèiyè n. <phys.> lobe of a lung