肺怀

phế hoài

Hán Việt: phế hoài

Tổng quan

hổi và lòng. Chỉ lòng dạ. phế hoài phế hoài ☆Phổi và lòng. Chỉ lòng dạ.

Cấu tạo: (phế) + 怀 (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hổi và lòng. Chỉ lòng dạ. phế hoài phế hoài ☆Phổi và lòng. Chỉ lòng dạ.