肺懷

phế hoài

Hán Việt: phế hoài

Tổng quan

Phổi và lòng. Chỉ lòng dạ

Cấu tạo: 肺 (phế) + 怀 (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng dạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕 · 怀宁