肺火

phế hỏa

Hán Việt: phế hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指肺熱的病症。有實火、虛火兩種,實火咳劇痰少,咳聲有力、痰多黃稠;虛火平素腎肺之陰損耗而致虛火內升,咳聲無力、久咳不癒。