肺炎败血病

phế viêm bại huyết bệnh

Hán Việt: phế viêm bại huyết bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 肺 (phế) + 炎 (viêm) + 敗 (bại) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肺炎双球菌 · 肺炎霉浆菌 · 肺炎杆菌 · 肺炎球菌 · 肺炎克雷伯氏菌 · 肺炎杆菌素 · 肺炎球菌尿 · 肺炎球菌病