肺炎球菌

phế viêm cầu khuẩn

Hán Việt: phế viêm cầu khuẩn

Tổng quan

số nhiều pneumococci, (y học) khuẩn cầu phổi

Cấu tạo: 肺 (phế) + 炎 (viêm) + 球 (cầu) + 菌 (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuẩn cầu phổi
  • Tần suất từ số nhiều pneumococci, (y học) khuẩn cầu phổi

Eng

  • JMdict pneumococcus (Streptococcus pneumoniae)

ja

  • JMdict 肺炎球菌(はいえんきゅうきん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肺炎杆菌 · 肺炎双球菌 · 肺炎的 · 肺炎霉浆菌 · 肺炎球菌尿 · 肺炎球菌病 · 球菌原的 · 肺炎丹毒