肺炎球菌

phế viêm cầu khuẩn

Hán Việt: phế viêm cầu khuẩn

Tổng quan

số nhiều pneumococci, (y học) khuẩn cầu phổi

Cấu tạo: (phế) + (viêm) + (cầu) + (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều pneumococci, (y học) khuẩn cầu phổi

ja

  • JMdict pneumococcus (Streptococcus pneumoniae)