肺熱 phế nhiệt Hán Việt: phế nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 熱 (nhiệt)Hán Việtphế nhiệtCấu tạo肺 + 熱 · phế + nhiệt nghĩa thành phần: phế + nhiệt Nghĩa EngCihui 肺熱 fèirè n. <Ch. med.> lung heat