肺癆

fèi láo phế lao

Hán Việt: phế lao · Pinyin: fèi láo

Tổng quan

bệnh lao

Cấu tạo: (phế) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh lao
  • Cihui phế lao phế lao ☆Bệnh lao phổi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肺結核的別名。參見「肺結核」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指肺结核。

Eng

  • CC-CEDICT tuberculosis
  • Cihui tuberculosis