肺癌

fèi ái phế nham

Hán Việt: phế nham · Pinyin: fèi ái

Tổng quan

ung thư phổi

Cấu tạo: (phế) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung thư phổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。肺的癌症,發生原因不明,可能與長期吸菸或空氣汙染有關。組織型態有腺癌、鱗狀上皮細胞癌……等。早期病例可用手術治療;其他病例以化學療法為主。近年來,肺腺癌以標靶藥物治療可稍微延長病人存活時間。

Eng

  • CC-CEDICT lung cancer
  • Cihui lung cancer