肺經 fèi jīng · phế kinh Hán Việt: phế kinh · Pinyin: fèi jīng Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 經 (kinh)Pinyinfèi jīngHán Việtphế kinhCấu tạo肺 + 經 · phế + kinh nghĩa thành phần: phế + kinh