肺脹

phế trướng

Hán Việt: phế trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh sưng phổi. phế trướng phế trướng ☆Bệnh sưng phổi.

Eng

  • Cihui 肺脹 èizhàng n. emphysema