肺脹 phế trướng Hán Việt: phế trướng Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 脹 (trướng)Hán Việtphế trướngTừ loạidanhCấu tạo肺 + 脹 · phế + trướng nghĩa thành phần: phế + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sưng phổiBiên soạn emphysemaEngCihui 肺脹 èizhàng n. emphysema Từ liên quan Gần nghĩa肺叶 · 肺懷 · 肺泡 · 肺炎 · 肺病 · 肺癆 · 肺癌 · 肺的