肺膜

phế mô

Hán Việt: phế mô

Tổng quan

àng phổi. phế mạc phế mạc ☆Màng phổi. phế mạc; màng phổi。包於肺臟外面的膜。

Cấu tạo: (phế) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àng phổi. phế mạc phế mạc ☆Màng phổi. phế mạc; màng phổi。包於肺臟外面的膜。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包於肺臟外面的膜。

Eng

  • Cihui 肺膜 èimó* n. pleura