肺魚 phế ngư Hán Việt: phế ngư Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 魚 (ngư)Hán Việtphế ngưCấu tạo肺 + 魚 · phế + ngư nghĩa thành phần: phế + ngư Nghĩa EngCihui 肺魚 èiyú n. lungfish