脅奪 xié duó · hiếp đoạt Hán Việt: hiếp đoạt · Pinyin: xié duó Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 奪 (đoạt)Pinyinxié duóHán Việthiếp đoạtCấu tạo脅 + 奪 · hiếp + đoạt nghĩa thành phần: hiếp + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以威夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.以威夺取。