胃癰 vị ung Hán Việt: vị ung Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 癰 (ung)Hán Việtvị ungCấu tạo胃 + 癰 · vị + ung nghĩa thành phần: vị + ung Nghĩa ViệtCihui ệnh mụn nhọt, sưng lở dạ dày. vị ung vị ung ☆Bệnh mụn nhọt, sưng lở dạ dày.EngCihui 胃癰 èiyōng n. <med.> gastric ulcer