胃鏡

wèi jìng vị kính

Hán Việt: vị kính · Pinyin: wèi jìng

Tổng quan

ống nội soi dạ dày (y học)

Cấu tạo: (vị) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống nội soi dạ dày (y học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種醫學用具。用來檢查胃的內部情況。如:「醫生說他還要經過胃鏡檢查,才能確切診斷出病情。」

Eng

  • CC-CEDICT gastroscope (medicine)
  • Cihui gastroscope (medicine)

ja

  • JMdict gastroscope