胃風 wèi fēng · vị phong Hán Việt: vị phong · Pinyin: wèi fēng Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 風 (phong)Pinyinwèi fēngHán Việtvị phongCấu tạo胃 + 風 · vị + phong nghĩa thành phần: vị + phong Nghĩa EngCihui 胃風 èifēng n. <Ch. med.> chronic gastritis