揹包

bēi bāo

Pinyin: bēi bāo

Tổng quan

ba lô | túi đeo lưng | túi hành quân | túi dã chiến | cuộn chăn | LT:個|个

Cấu tạo: + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba lô | túi đeo lưng | túi hành quân | túi dã chiến | cuộn chăn | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以皮革、尼龍或帆布等物料製成的各式背袋,可負於背上或肩上盛裝物品。如:「登山背包」、「休閒背包」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行军或外出时背(bēi)在背上的衣被包裹。

Eng

  • CC-CEDICT knapsack|rucksack|infantry pack|field pack|blanket roll|CL:個|个[ge4]
  • Cihui knapsack; rucksack; infantry pack; field pack; blanket roll; CL:個|个