背窪 bối oa Hán Việt: bối oa Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 窪 (oa)Hán Việtbối oaCấu tạo背 + 窪 · bối + oa nghĩa thành phần: bối + oa Nghĩa EngCihui 背窪 èiwā n. <topo.> sinkhole; sunken place