背鰭

bèi qí bối kì

Hán Việt: bối kì · Pinyin: bèi qí

Tổng quan

vây lưng vây lưng (của cá)。魚類背部的鰭。也叫脊鰭。

Cấu tạo: (bối) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây lưng vây lưng (của cá)。魚類背部的鰭。也叫脊鰭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 魚類背部中央的鰭。也稱為「脊鰭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼类背部的鳍。也叫脊鳍。(图“鳍”)

Eng

  • CC-CEDICT dorsal fin
  • Cihui dorsal fin

ja

  • JMdict dorsal fin